dribble” in Vietnamese

nhỏ giọtrê bóng

Definition

Để chất lỏng rơi ra từng giọt chậm rãi, hoặc điều khiển bóng bằng cách liên tục đẩy hoặc rê bóng trong thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

'dribble' vừa chỉ việc chất lỏng chảy ra không kiểm soát vừa chỉ kỹ năng kiểm soát bóng trong thể thao. Các cụm như 'dribble a ball', 'nước dãi dribble', chú ý dùng đúng ngữ cảnh. Thường dùng ngữ cảnh thân mật.

Examples

The baby started to dribble milk onto his shirt.

Em bé bắt đầu để sữa **nhỏ giọt** lên áo.

She can dribble a basketball very well.

Cô ấy **rê bóng** rổ rất tốt.

Water began to dribble from the broken pipe.

Nước bắt đầu **nhỏ giọt** từ ống bị vỡ.

He wiped the dribble off his chin after taking a sip.

Anh ấy lau **nước nhỏ giọt** dưới cằm sau khi uống một ngụm.

Watch how he can dribble past three defenders!

Xem anh ấy có thể **rê bóng** qua ba hậu vệ như thế nào kìa!

Sorry, I dribbled coffee all over the table.

Xin lỗi, tôi đã **làm nhỏ giọt** cà phê khắp bàn.