drew” in Vietnamese

vẽkéothu hútrút ra (kết luận/hơi thở)

Definition

Dạng quá khứ của 'draw'. Có thể chỉ việc vẽ tranh, kéo vật, thu hút sự chú ý, hoặc rút ra điều gì đó như kết luận hay hơi thở, tuỳ theo ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Draw' thường chỉ vẽ bằng bút chì hoặc bút, không phải bằng màu. Các cụm như 'drew attention', 'drew a conclusion' hay 'drew a card' rất phổ biến và dễ gây nhầm lẫn cho người học.

Examples

She drew a cat in her notebook.

Cô ấy đã **vẽ** một con mèo trong sổ tay của mình.

He drew the door open.

Anh ấy **kéo** cửa ra.

The bright sign drew my eyes.

Biển hiệu sáng đã **thu hút** ánh nhìn của tôi.

Her comment drew a lot of attention online.

Bình luận của cô ấy đã **thu hút** rất nhiều sự chú ý trên mạng.

After reading the report, we drew the same conclusion.

Sau khi đọc báo cáo, chúng tôi **rút ra** cùng một **kết luận**.

She drew a deep breath before answering.

Cô ấy **hít** một hơi thật sâu trước khi trả lời.