“dream” in Vietnamese
Definition
Giấc mơ là những hình ảnh, cảm xúc xuất hiện khi ngủ, hoặc là mục tiêu, khát vọng lớn trong cuộc sống.
Usage Notes (Vietnamese)
'Dream' có thể dùng vừa là danh từ ('giấc mơ'), vừa là động từ ('mơ thấy'). Dùng trong các cụm như 'American dream' (giấc mơ Mỹ), 'sweet dreams' (chúc ngủ ngon). Phân biệt với 'daydream' (mơ giữa ban ngày, tưởng tượng khi thức).
Examples
I had a strange dream last night.
Tối qua tôi có một **giấc mơ** kỳ lạ.
My dream is to become a doctor.
**Giấc mơ** của tôi là trở thành bác sĩ.
Do you dream every night?
Bạn có **mơ** mỗi đêm không?
She chased her dream despite all the obstacles.
Cô ấy đã theo đuổi **giấc mơ** của mình dù có nhiều trở ngại.
It felt so real—I thought the dream was actually happening!
Mọi thứ thật như thật—tôi nghĩ **giấc mơ** đó đang diễn ra thật!
You can always dream big—nothing is impossible.
Bạn luôn có thể **mơ** lớn—không gì là không thể.