draws” in Vietnamese

vẽthu húthoà (trong thể thao)

Definition

'Draws' có thể có nghĩa là vẽ tranh, thu hút ai đó hoặc một trận đấu kết thúc không có đội thắng (hòa).

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với he/she/it hoặc danh từ số ít. Trong thể thao, 'draws' chỉ trận hoà, trong hội hoạ là vẽ tranh. Không nhầm với 'drawers' hoặc danh từ 'draw'.

Examples

This painting really draws your attention, doesn't it?

Bức tranh này thật sự **thu hút** sự chú ý của bạn, đúng không?

The team often draws their matches.

Đội đó thường xuyên **hoà** trong các trận đấu.

He draws a line on the paper.

Anh ấy **vẽ** một đường trên giấy.

Her art always draws a crowd at the gallery.

Tác phẩm của cô ấy luôn **thu hút** đông người tại phòng trưng bày.

Whenever it draws, the match feels unfinished.

Mỗi khi trận đấu **hoà**, cảm giác như vẫn chưa kết thúc.

She draws pictures of animals every day.

Cô ấy **vẽ** tranh động vật mỗi ngày.