drawers” in Vietnamese

ngăn kéoquần dài (đồ lót, cũ)

Definition

'Ngăn kéo' là hộp lưu trữ kéo ra được gắn trên đồ nội thất như bàn, tủ. Trong tiếng Anh cổ, từ này cũng có nghĩa là quần lót dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ ngăn đựng đồ của bàn, tủ. Nghĩa là quần lót dài nay rất hiếm gặp. Đừng nhầm với ‘drawer’ là người vẽ.

Examples

She keeps her socks in the top drawer.

Cô ấy để tất ở **ngăn kéo** trên cùng.

Those old-fashioned long drawers look funny, don’t they?

Những chiếc **quần dài** kiểu cổ trông thật buồn cười đúng không?

The desk has three drawers on each side.

Cái bàn có ba **ngăn kéo** ở mỗi bên.

Please close the drawers after you use them.

Vui lòng đóng các **ngăn kéo** sau khi dùng xong.

I found my passport buried under some papers in the bottom drawer.

Tôi tìm thấy hộ chiếu của mình bị vùi dưới giấy tờ ở **ngăn kéo** dưới cùng.

The kitchen drawers always get stuck when it’s humid.

Các **ngăn kéo** bếp lúc nào cũng bị kẹt khi trời ẩm.