“drastic” in Vietnamese
Definition
Chỉ sự thay đổi, biện pháp hoặc hành động rất mạnh mẽ, nghiêm trọng và có tác động lớn. Thường dùng khi các cách thông thường không hiệu quả.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với cụm 'drastic measures', 'drastic changes'. Ngụ ý rằng chỉ dùng khi giải pháp thông thường không còn tác dụng nữa. Mang sắc thái trang trọng hơn 'quá mức'.
Examples
The company made drastic cuts to its budget.
Công ty đã cắt giảm ngân sách một cách **quyết liệt**.
We need to take drastic action to solve this problem.
Chúng ta cần phải hành động một cách **quyết liệt** để giải quyết vấn đề này.
There has been a drastic change in the weather.
Đã có một sự thay đổi **mạnh mẽ** về thời tiết.
Desperate times call for drastic measures.
Lúc nguy cấp cần có những biện pháp **quyết liệt**.
The new policy represents a drastic departure from everything the party previously stood for.
Chính sách mới là một sự thay đổi **quyết liệt** so với những gì đảng từng theo đuổi.
If we don't see improvement soon, we'll have to consider more drastic options.
Nếu không thấy tiến bộ sớm, chúng ta sẽ phải cân nhắc các lựa chọn **quyết liệt** hơn.