“drapes” in Vietnamese
Definition
Rèm cửa được làm từ vải dày, dùng để che cửa sổ và ngăn ánh sáng lọt vào.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Drapes’ chỉ dùng cho rèm vải dày, trang trí, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ. Không dùng cho rèm mỏng nhẹ. 'close the drapes', 'open the drapes' là các cụm thường gặp.
Examples
She picked out new velvet drapes for her bedroom.
Cô ấy đã chọn những **rèm** nhung mới cho phòng ngủ của mình.
The hotel room felt cozier after I shut the drapes.
Phòng khách sạn cảm thấy ấm cúng hơn sau khi tôi đóng **rèm** lại.
If you want to sleep longer, just keep the drapes closed in the morning.
Nếu bạn muốn ngủ lâu hơn, chỉ cần để **rèm** đóng vào buổi sáng.
The living room has large blue drapes.
Phòng khách có những **rèm** xanh lớn.
Please close the drapes at night.
Làm ơn đóng **rèm** lại vào ban đêm.
The sunlight came through the drapes.
Ánh nắng lọt qua **rèm**.