“dramatically” in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó xảy ra một cách bất ngờ, rõ rệt hoặc có tác động mạnh mẽ về cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
'increase dramatically', 'fall dramatically' thường dùng để nhấn mạnh mức thay đổi lớn và rõ rệt. Không dùng nghĩa 'liên quan đến kịch'.
Examples
The price of oil dropped dramatically last year.
Giá dầu đã giảm **một cách đột ngột** vào năm ngoái.
Her mood changed dramatically after the news.
Tâm trạng cô ấy đã thay đổi **một cách rõ rệt** sau khi nghe tin đó.
Traffic has improved dramatically since the new road opened.
Giao thông đã cải thiện **một cách rõ rệt** kể từ khi con đường mới được mở.
The company's profits have grown dramatically in the past few months.
Lợi nhuận của công ty đã tăng **một cách đột ngột** trong vài tháng qua.
After he moved to the city, his lifestyle changed dramatically.
Sau khi chuyển đến thành phố, lối sống của anh ấy đã thay đổi **một cách rõ rệt**.
The weather can shift dramatically from sunshine to heavy rain in minutes.
Thời tiết có thể chuyển từ nắng sang mưa to **một cách đột ngột** chỉ trong vài phút.