“dramatic” in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó kịch tính là rất dễ nhận thấy, gây ấn tượng mạnh hoặc gây bất ngờ vì mang lại sự thay đổi lớn hoặc ảnh hưởng mạnh. Đôi khi cũng nói về người thể hiện cảm xúc quá mức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các danh từ như 'dramatic change', 'dramatic increase' để nói về sự thay đổi lớn. Nếu dùng với người ('Đừng kịch tính quá'), thường mang ý chê là làm quá hoặc quá cảm xúc.
Examples
There was a dramatic change in the weather this afternoon.
Chiều nay thời tiết đã có sự thay đổi **kịch tính**.
Her new haircut makes a dramatic difference.
Kiểu tóc mới của cô ấy tạo ra sự khác biệt **kịch tính**.
Don't be so dramatic — it's only a small problem.
Đừng **kịch tính** quá — chỉ là vấn đề nhỏ thôi mà.
The company saw a dramatic increase in sales after the ad campaign.
Sau chiến dịch quảng cáo, công ty đã thấy doanh số tăng **kịch tính**.
The movie ends with a dramatic scene on the rooftop.
Bộ phim kết thúc bằng một cảnh **kịch tính** trên nóc nhà.
I knew she was upset, but I didn't expect such a dramatic reaction.
Tôi biết cô ấy buồn, nhưng không ngờ lại có phản ứng **kịch tính** như vậy.