drains” in Vietnamese

cống thoát nước

Definition

Là các ống hoặc lỗ dẫn thoát nước hoặc chất lỏng, thường có ở bồn rửa, phòng tắm, hay ngoài đường.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho chỗ thoát hoặc ống thoát nước/chất lỏng, không dùng cho 'ống' dẫn hai chiều. Thường gặp: 'cống bị tắc', 'vệ sinh cống', 'cống thoát nước mưa'.

Examples

The kitchen drains need to be cleaned.

Cần vệ sinh **cống thoát nước** ở bếp.

Rainwater flows into the street drains.

Nước mưa chảy vào **cống thoát nước** trên đường.

The bathroom drains are blocked.

**Cống thoát nước** trong nhà tắm bị tắc.

Be careful not to drop food scraps into the drains.

Cẩn thận đừng làm rơi thức ăn thừa vào **cống thoát nước**.

Heavy rain can overwhelm the city's drains and cause flooding.

Mưa lớn có thể làm **cống thoát nước** của thành phố quá tải và gây ngập lụt.

If you hear a bad smell, check the drains first.

Nếu có mùi khó chịu, hãy kiểm tra **cống thoát nước** trước.