“drained” in Vietnamese
Definition
Cảm thấy vô cùng mệt mỏi và không còn sức lực; cũng dùng cho vật nào bị hút cạn nước hoặc tài nguyên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại khi cảm giác kiệt sức tinh thần hoặc cảm xúc ('I feel drained'), cũng dùng nghĩa đen cho chất lỏng ('the pool is drained'). Mạnh hơn 'tired', nhẹ hơn 'exhausted'.
Examples
After working all day, I felt completely drained.
Sau một ngày làm việc, tôi cảm thấy hoàn toàn **cạn kiệt**.
The lake was drained to clean it.
Hồ đã được **thoát nước** để vệ sinh.
She looked drained after the exam.
Cô ấy trông **cạn kiệt** sau kỳ thi.
Wow, that meeting just left me drained.
Trời, cuộc họp vừa rồi làm tôi **kiệt sức** luôn.
By Friday, I'm usually pretty drained from the whole week.
Đến thứ sáu, tôi thường **cạn kiệt** sau cả tuần.
My phone battery was totally drained by the end of the trip.
Đến cuối chuyến đi, pin điện thoại của tôi đã **cạn kiệt** hoàn toàn.