drainage” in Vietnamese

thoát nước

Definition

Quá trình loại bỏ nước hoặc chất lỏng dư thừa khỏi đất, công trình hoặc cơ thể, thường qua hệ thống ống hoặc kênh tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, y tế, xây dựng. Kết hợp với 'hệ thống', 'vấn đề', 'ống'. Trong y học, dùng để nói việc hút dịch từ vết thương.

Examples

Good drainage is important for a healthy garden.

**Thoát nước** tốt rất quan trọng cho một khu vườn khỏe mạnh.

The city built a new drainage system to prevent floods.

Thành phố đã xây dựng hệ thống **thoát nước** mới để ngăn lũ lụt.

Doctors checked the wound's drainage after surgery.

Bác sĩ kiểm tra **thoát nước** của vết thương sau phẫu thuật.

Heavy rain overwhelmed the drainage and caused street flooding.

Mưa lớn đã làm hệ thống **thoát nước** bị quá tải và gây ngập đường.

If your field doesn't have proper drainage, your crops might rot.

Nếu ruộng không có **thoát nước** tốt, cây trồng có thể bị thối.

We had to call a plumber because the kitchen drainage was blocked.

Chúng tôi phải gọi thợ sửa ống nước vì **thoát nước** nhà bếp bị tắc.