“dragons” in Vietnamese
Definition
Sinh vật huyền thoại, thường có hình dạng như loài bò sát lớn, có thể bay và thở ra lửa, xuất hiện trong truyện kể của nhiều nền văn hóa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng số nhiều khi nói về truyện thần thoại, giả tưởng. Có các cụm như 'fire-breathing dragons', 'slay dragons', 'dragons in fairy tales'. Đừng nhầm với khủng long (loài thật). Ở một số nền văn hóa, rồng là biểu tượng của sức mạnh hoặc trí tuệ.
Examples
There are many dragons in this story.
Có nhiều **rồng** trong câu chuyện này.
Dragons can breathe fire in most legends.
Trong hầu hết các truyền thuyết, **rồng** có thể phun lửa.
People have believed in dragons for thousands of years, even though they never existed.
Con người đã tin vào **rồng** suốt hàng nghìn năm, dù chúng chưa bao giờ tồn tại.
Chinese New Year parades often feature colorful dragons dancing in the streets.
Các cuộc diễu hành Tết Nguyên đán ở Trung Quốc thường có những **rồng** sặc sỡ múa lượn trên đường phố.
She loves drawing pictures of dragons.
Cô ấy thích vẽ tranh về **rồng**.
Some video games let you fight powerful dragons as bosses.
Một số trò chơi điện tử cho phép bạn chiến đấu với những **rồng** mạnh mẽ ở vai trò trùm cuối.