“dragon” in Vietnamese
Definition
Rồng là một sinh vật tưởng tượng khổng lồ xuất hiện trong truyện và thần thoại, thường có cánh, vảy và đôi khi thở ra lửa. Ở một số nền văn hóa, rồng là quái vật nguy hiểm; ở nơi khác, lại là biểu tượng quyền lực hoặc may mắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho sinh vật thần thoại, không phải động vật thật. Vùng phương Tây, rồng thường xấu xa, là kẻ bị tiêu diệt; ở Á Đông, rồng lại tượng trưng cho quyền lực và may mắn. Thường gặp trong cụm: 'rồng phun lửa', 'truyền thuyết rồng', 'trang phục rồng'.
Examples
The dragon in the story lives in a cave.
Con **rồng** trong câu chuyện sống trong hang.
The child drew a green dragon.
Đứa trẻ đã vẽ một con **rồng** màu xanh lá.
In this game, you fight a dragon at the end.
Trong trò chơi này, bạn sẽ chiến đấu với một con **rồng** ở cuối cùng.
That movie was fun, but the dragon looked a little fake.
Bộ phim đó vui, nhưng con **rồng** trông hơi giả.
My nephew is obsessed with dragons right now.
Cháu trai tôi bây giờ đang rất mê **rồng**.
If there were a dragon in the backyard, I would move out immediately.
Nếu có một con **rồng** ngoài sân sau, tôi sẽ chuyển nhà ngay.