“dragged” in Vietnamese
Definition
“Dragged” có nghĩa là kéo một vật gì đó trên mặt đất hoặc làm gì đó một cách nặng nhọc. Ngoài ra, cũng chỉ việc gì kéo dài lê thê, chậm chạp.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi kéo vật dùng 'kéo lê', còn nói về thời gian kéo dài chán chường thì dùng 'kéo dài'. Cụm từ như 'cuộc họp kéo dài' mang ý tiêu cực.
Examples
The movie dragged in the middle.
Bộ phim **kéo dài lê thê** ở giữa.
He dragged the box across the floor.
Anh ấy đã **kéo lê** cái hộp trên sàn.
She dragged her chair closer to the table.
Cô ấy **kéo** ghế lại gần bàn.
The meeting dragged on for hours, and nobody said anything useful.
Cuộc họp **kéo dài lê thê** hàng giờ mà không ai nói gì hữu ích.
I was so tired that I dragged myself out of bed.
Tôi mệt đến mức chỉ vừa **lôi** mình ra khỏi giường.
Dinner dragged, so we left before dessert.
Bữa tối **kéo dài lê thê** nên chúng tôi rời đi trước khi tráng miệng.