dozen” in Vietnamese

Definition

Tá là một nhóm hoặc số lượng gồm mười hai vật. Thường dùng khi nói về trứng, hoa, hoặc các mặt hàng bán theo lô 12 cái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong trường hợp đếm số lượng khi mua bán như 'một tá trứng', 'hai tá hoa hồng'. 'Dozens of' nghĩa là rất nhiều, không nhất thiết là bội số của 12.

Examples

I bought a dozen eggs at the store.

Tôi đã mua một **tá** trứng ở cửa hàng.

She gave me a dozen red roses.

Cô ấy tặng tôi một **tá** hoa hồng đỏ.

There are a dozen cookies on the plate.

Có một **tá** bánh quy trên đĩa.

We invited a dozen people, but only eight showed up.

Chúng tôi mời một **tá** người, nhưng chỉ có tám người tới.

I've told you a dozen times to lock the door.

Tôi đã nói với bạn **tá** lần rồi là hãy khóa cửa.

There were dozens of messages on my phone after the meeting.

Sau cuộc họp, có **hàng tá** tin nhắn trên điện thoại của tôi.