“downs” in Vietnamese
Definition
"Downs" chỉ những lúc khó khăn hay tụt dốc trong cuộc sống, hoặc lượt giao bóng trong bóng bầu dục Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm "ups and downs" để chỉ thăng trầm cuộc sống. Trong thể thao, dùng chủ yếu ở bóng bầu dục Mỹ.
Examples
Everyone experiences ups and downs in life.
Ai cũng trải qua những thăng trầm và **giai đoạn khó khăn** trong cuộc sống.
The football team got a first down.
Đội bóng đã giành được **đợt giao bóng** đầu tiên.
He helped me during my downs.
Anh ấy đã giúp tôi trong những **giai đoạn khó khăn**.
After some tough downs, she finally found a better job.
Sau một vài **giai đoạn khó khăn**, cô ấy cuối cùng cũng tìm được một công việc tốt hơn.
Every team faces its share of downs during a season.
Mỗi đội đều phải trải qua **lúc sa sút** trong suốt mùa giải.
Don't let the downs get you; better days are coming.
Đừng để những **giai đoạn khó khăn** đánh gục bạn; ngày tươi sáng sẽ đến.