“download” in Vietnamese
Definition
Sao chép hoặc chuyển tệp, chương trình hoặc dữ liệu từ internet hoặc máy tính khác về thiết bị của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tải xuống' dùng làm động từ hoặc danh từ: 'tải xuống tệp' (động từ), 'một lượt tải xuống' (danh từ). Thường dùng cho app, nhạc, phần mềm. Trái nghĩa với 'upload' (tải lên).
Examples
You can download the app for free.
Bạn có thể **tải xuống** ứng dụng này miễn phí.
I will download the song later.
Tôi sẽ **tải xuống** bài hát đó sau.
Please download your ticket before the event.
Vui lòng **tải xuống** vé của bạn trước sự kiện.
I tried to download the movie, but my internet was too slow.
Tôi đã cố **tải xuống** bộ phim, nhưng mạng internet của tôi quá chậm.
Is it safe to download files from this website?
Có an toàn khi **tải xuống** các tệp từ trang web này không?
The new update is available for download now.
Bản cập nhật mới hiện đã sẵn sàng để **tải xuống**.