“downed” in Vietnamese
Definition
'Downed' có nghĩa là làm cho ai đó hoặc cái gì đó ngã xuống, như hạ gục đối thủ, hoặc uống hết thứ gì đó thật nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các bản tin (như 'phi công hạ gục máy bay'), thể thao hoặc khi nói về uống nhanh (ví dụ: 'downed a glass of water').
Examples
The soldier downed the enemy with one shot.
Người lính đã **hạ gục** kẻ địch chỉ với một phát bắn.
She quickly downed her coffee before leaving.
Cô ấy **uống cạn** ly cà phê trước khi đi.
The storm downed several trees in the park.
Cơn bão đã **làm đổ** vài cái cây trong công viên.
He downed a bottle of water after running the race.
Anh ấy đã **uống cạn** một chai nước sau khi chạy xong.
The pilot downed two enemy planes in one mission.
Phi công đã **bắn rơi** hai máy bay địch trong một nhiệm vụ.
He tripped over the cable and got downed during the match.
Anh ấy vấp phải dây cáp và bị **hạ gục** trong trận đấu.