dowd” in Vietnamese

(không có bản dịch, có thể là tên riêng)

Definition

"Dowd" là danh từ riêng, thường dùng làm họ hoặc tên riêng. Không có nghĩa như một từ tiếng Anh thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

"Dowd" gần như luôn là họ, đôi khi là tên riêng. Không dùng như từ thông dụng hay thay thế cho danh từ/tính từ chung.

Examples

Dowd is the teacher's last name.

**Dowd** là họ của giáo viên.

My friend Sarah Dowd lives in New York.

Bạn tôi Sarah **Dowd** sống ở New York.

The award was given to Mr. Dowd.

Giải thưởng đã được trao cho ông **Dowd**.

Have you read any columns by Maureen Dowd?

Bạn đã đọc bài báo nào của Maureen **Dowd** chưa?

Turns out Dowd isn’t coming to the meeting after all.

Hóa ra **Dowd** sẽ không đến họp nữa.

Everyone laughed when Dowd told that story.

Mọi người đều cười khi **Dowd** kể câu chuyện đó.