“dow” in Vietnamese
Definition
Thường dùng để chỉ tập đoàn hóa chất lớn của Mỹ 'Dow Chemical' hoặc chỉ số thị trường chứng khoán 'Dow Jones'. Hiếm khi, đó là từ cổ nghĩa là của hồi môn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Dow' luôn phải viết hoa khi nói đến công ty hoặc chỉ số. Trong tài chính, 'the Dow' thường nói về chỉ số Dow Jones.
Examples
The Dow dropped 500 points today.
Hôm nay **Dow** đã giảm 500 điểm.
She works at Dow.
Cô ấy làm việc tại **Dow**.
Dow is a large chemical company in the United States.
**Dow** là một công ty hóa chất lớn ở Mỹ.
Many investors watch the Dow carefully every day.
Nhiều nhà đầu tư theo dõi **Dow** một cách cẩn thận mỗi ngày.
When people talk about Wall Street, they often mean the Dow.
Khi người ta nói về Phố Wall, họ thường nghĩ tới **Dow**.
The Dow was up in the morning but fell by closing time.
Buổi sáng **Dow** tăng lên nhưng giảm vào lúc đóng cửa.