“doves” in Vietnamese
Definition
Bồ câu là loài chim nhỏ, hiền lành, lông mềm mại, thường có màu trắng hoặc xám. Loài này thường tượng trưng cho hòa bình hoặc tình yêu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bồ câu' vừa chỉ loài chim vừa mang ý nghĩa biểu tượng cho hòa bình, tình yêu hoặc người thích giải pháp hòa bình trong chính trị ('những người bồ câu'). Không nên nhầm lẫn với các loài chim bồ câu hoang dã ngoài đường.
Examples
Doves are often used as a symbol of peace.
**Bồ câu** thường được dùng làm biểu tượng hòa bình.
Two white doves sit on the roof.
Hai con **bồ câu** trắng đậu trên mái nhà.
The children fed the doves in the park.
Lũ trẻ cho **bồ câu** ăn trong công viên.
After the wedding, they released several doves into the sky.
Sau đám cưới, họ đã thả vài con **bồ câu** lên trời.
Some people think doves bring good luck.
Một số người tin rằng **bồ câu** mang lại may mắn.
In politics, doves usually support peaceful solutions to conflicts.
Trong chính trị, **bồ câu** thường ủng hộ giải pháp hòa bình cho các xung đột.