dover” in Vietnamese

Dover

Definition

Dover là một thị trấn và cảng lớn ở đông nam nước Anh, nổi tiếng với những vách đá phấn trắng và vị trí gần nhất với Pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

"Dover" luôn là danh từ riêng chỉ một địa danh cụ thể. Thường xuất hiện trong bối cảnh du lịch, địa lý và lịch sử.

Examples

We took a beautiful walk along the cliffs near Dover.

Chúng tôi đã đi dạo tuyệt đẹp dọc theo các vách đá gần **Dover**.

She’s always dreamed of seeing Dover and the English Channel.

Cô ấy luôn mơ ước được nhìn thấy **Dover** và eo biển Anh.

The white cliffs of Dover are famous.

Những vách đá trắng của **Dover** rất nổi tiếng.

Many ferries go from Dover to France.

Nhiều chuyến phà đi từ **Dover** sang Pháp.

Dover is a port town in England.

**Dover** là một thành phố cảng ở Anh.

If you travel by ferry, you’ll probably arrive in Dover first.

Nếu bạn đi bằng phà, có lẽ bạn sẽ tới **Dover** trước tiên.