“doughnut” in Vietnamese
Definition
Một món bánh ngọt, thường được chiên và làm từ bột mì mềm, có hình vòng hoặc viên tròn có nhân, thường phủ đường hoặc lớp phủ ngọt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật. Có nhiều loại bánh rán: bánh vòng hoặc bánh nhân, phổ biến ở tiệm bánh và siêu thị.
Examples
She bought a box of doughnuts for the party.
Cô ấy đã mua một hộp **bánh rán vòng** cho bữa tiệc.
The doughnut is covered with pink icing.
**Bánh rán vòng** này phủ lớp kem hồng.
He can't resist a fresh, warm doughnut from the bakery.
Anh ấy không thể cưỡng lại được **bánh rán vòng** tươi, nóng hổi từ tiệm bánh.
I ate a chocolate doughnut for breakfast.
Tôi đã ăn một chiếc **bánh rán nhân sô-cô-la** cho bữa sáng.
Let's grab a coffee and a doughnut after work.
Hãy đi uống cà phê và ăn một cái **bánh rán vòng** sau giờ làm nhé.
Kids love choosing which kind of doughnut they want from the display case.
Trẻ con thích chọn loại **bánh rán vòng** mình muốn từ tủ kính.