“dough” in Vietnamese
Definition
Bột nhào là hỗn hợp của bột mì và nước (hoặc chất lỏng khác), được nhồi để làm bánh mì, pizza, bánh quy và các món nướng khác. Trong văn nói, 'dough' cũng có thể chỉ tiền bạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nhất là cho bột nhào làm bánh mì, pizza, hoặc bánh quy: "bread dough", "pizza dough", "cookie dough". Nghĩa bóng là tiền thì thuộc loại khẩu ngữ cũ, không nên dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. "Batter" là hỗn hợp loãng hơn, đừng nhầm lẫn.
Examples
The dough needs more water.
**Bột nhào** này cần thêm nước.
She made dough for bread this morning.
Cô ấy đã làm **bột nhào** để nướng bánh mì sáng nay.
Don't eat the dough yet.
Đừng ăn **bột nhào** bây giờ.
This pizza dough is too sticky—add a little flour.
**Bột nhào** pizza này bị dính quá—thêm chút bột nữa đi.
We made cookie dough and ate half of it before baking.
Chúng tôi làm **bột nhào** bánh quy và đã ăn hết một nửa trước khi nướng.
I don't have the dough to buy a new laptop right now.
Hiện tại tôi không có đủ **tiền** để mua laptop mới.