“doubled” in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó tăng lên gấp đôi so với ban đầu, hoặc được gập lại thành hai lớp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với số lượng, giá cả: 'sales doubled', 'the price doubled'. Khi gập lại thì có thể dùng 'doubled over'. Ít được dùng như tính từ, chủ yếu là dạng động từ hoặc phân từ.
Examples
He doubled the recipe to make more cookies.
Anh ấy **tăng gấp đôi** công thức để làm nhiều bánh quy hơn.
After the announcement, my workload suddenly doubled.
Sau thông báo, khối lượng công việc của tôi đột nhiên **tăng gấp đôi**.
Profits actually doubled last quarter, which surprised everyone.
Lợi nhuận thực sự đã **tăng gấp đôi** trong quý trước, điều này khiến mọi người ngạc nhiên.
The school has doubled its number of students in five years.
Trường đã **tăng gấp đôi** số học sinh trong vòng năm năm.
The price of bread has doubled since last year.
Giá bánh mì **tăng gấp đôi** so với năm ngoái.
She doubled over in pain after hearing the news.
Cô ấy **gập lại** vì đau sau khi nghe tin.