double” in Vietnamese

gấp đôiđôi

Definition

'Gấp đôi' dùng để nói về số lượng gấp hai lần hoặc có hai phần. Động từ nghĩa là làm cho thứ gì đó tăng lên gấp đôi.

Usage Notes (Vietnamese)

'double' xuất hiện trong cụm như 'double check' (kiểm tra lại), 'double doors' (cửa đôi). Không dùng 'double' cho 'copy' (sao chép y hệt) như 'duplicate'.

Examples

The recipe says to add a double amount of sugar.

Công thức nói nên cho lượng đường **gấp đôi**.

Please double the number of chairs for the event.

Vui lòng **tăng gấp đôi** số ghế cho sự kiện.

He ordered a double coffee at the café.

Anh ấy gọi một ly cà phê **gấp đôi** ở quán.

Traffic has almost doubled since the new mall opened.

Lượng xe cộ đã gần như **gấp đôi** kể từ khi trung tâm thương mại mới mở.

Can you double check that the door is locked?

Bạn có thể **kiểm tra lại** cửa đã khóa chưa?

Let's take a double selfie—one with funny faces and one normal.

Chụp **hai** kiểu selfie nhé—một kiểu mặt hài, một kiểu bình thường.