dotted” in Vietnamese

chấm bicó chấm

Definition

Bề mặt có nhiều chấm nhỏ; cũng dùng để chỉ đường vẽ bằng các chấm thay vì một đường liền.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều với trang phục ('váy chấm bi'), giấy ('giấy chấm'), hoặc 'dotted line' là 'đường chấm chấm' để ký tên. Không nhầm với 'spotted' (đốm, không đều).

Examples

Please sign your name on the dotted line.

Xin hãy ký tên trên dòng **chấm chấm**.

The road was dotted with streetlights.

Con đường được **chấm** với các cột đèn đường.

She wore a dotted dress to the party.

Cô ấy mặc chiếc váy **chấm bi** đến bữa tiệc.

I love writing on dotted paper because it helps me keep my notes neat.

Tôi thích viết trên giấy **chấm** vì nó giúp tôi giữ ghi chú gọn gàng.

Little flowers were dotted across the entire field.

Những bông hoa nhỏ **chấm** khắp cả cánh đồng.

My map was dotted with places I want to visit someday.

Bản đồ của tôi **chấm** những nơi tôi muốn ghé thăm một ngày nào đó.