dot” in Vietnamese

chấm

Definition

Chấm là một dấu nhỏ hình tròn. Nó cũng có thể là dấu câu ở cuối câu, ký hiệu trong địa chỉ web hoặc chỉ một lượng rất nhỏ của thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Chấm’ dùng chỉ dấu nhỏ trên giấy, dấu câu (đặc biệt trong tiếng Anh Anh) và dấu trong địa chỉ web (‘dot com’). Tiếng Anh Mỹ gọi dấu câu là ‘period’.

Examples

Draw a dot in the middle of the page.

Vẽ một **chấm** ở giữa trang giấy.

Put a dot at the end of the sentence.

Đặt một **chấm** ở cuối câu.

There is a red dot on the box.

Có một **chấm** đỏ trên hộp.

Just click the icon with the blue dot.

Chỉ cần nhấp vào biểu tượng có **chấm** màu xanh.

The map shows our town as a tiny dot.

Trên bản đồ, thị trấn của chúng tôi chỉ là một **chấm** nhỏ.

I don't know a dot about coding.

Tôi không biết một **chấm** nào về lập trình.