dost” in Vietnamese

làm (ngôn ngữ cổ, ngôi thứ hai số ít)

Definition

Cách nói cổ, dùng thay cho 'làm' ở ngôi thứ hai số ít (bạn) trong thơ ca hoặc kinh thánh, không dùng trong tiếng Việt hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ thấy trong văn học cổ, thơ ca hoặc kinh thánh; không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Little dost thou know of the troubles to come.

**Ngươi** biết rất ít về những khó khăn sắp tới.

Whom dost thou love so deeply?

Ngươi **yêu** ai sâu đậm đến vậy?

Dost thou understand my words?

**Ngươi** hiểu lời ta chăng?

Why dost thou weep in the night?

Sao **ngươi** khóc trong đêm?

Dost thou seek the truth?

**Ngươi** tìm kiếm sự thật sao?

Only when pushed to the edge dost thou reveal thy true strength.

Chỉ khi bị đẩy đến giới hạn, **ngươi** mới lộ ra sức mạnh thực sự của mình.