doses” in Vietnamese

liều lượng

Definition

Lượng thuốc hoặc chất nào đó được lấy cùng một lúc, thường là trong quá trình điều trị.

Usage Notes (Vietnamese)

'liều lượng' thường dùng cho thuốc, vắc-xin, vitamin hoặc nghĩa bóng như 'liều nhỏ'. Sử dụng trong các tình huống liên quan đến y tế hoặc định lượng.

Examples

You must take two doses of this medicine every day.

Bạn phải uống hai **liều lượng** thuốc này mỗi ngày.

The vaccine requires three doses for full protection.

Vắc-xin này cần ba **liều lượng** để bảo vệ đầy đủ.

She missed one of her doses yesterday.

Hôm qua cô ấy đã bỏ lỡ một **liều lượng**.

Too many doses can be dangerous, so always follow your doctor's instructions.

Quá nhiều **liều lượng** có thể nguy hiểm, nên luôn tuân theo chỉ định của bác sĩ.

He can only handle his brother in small doses.

Anh ấy chỉ chịu được anh trai trong những **liều lượng** nhỏ.

The doctor increased her doses after her symptoms got worse.

Bác sĩ đã tăng **liều lượng** cho cô ấy sau khi triệu chứng xấu đi.