“dose” in Vietnamese
Definition
Liều là lượng thuốc, vắc-xin hoặc chất nào đó nên được dùng trong một lần. Thường dùng trong lĩnh vực y tế.
Usage Notes (Vietnamese)
'Liều' thường dùng trong y tế như: single dose, double dose, overdose. Đôi khi cũng được dùng bóng bẩy, như 'liều thực tế'. Là danh từ đếm được.
Examples
Take one dose every eight hours.
Uống một **liều** cứ mỗi tám tiếng.
Don’t forget to take your dose after breakfast.
Đừng quên uống **liều** sau bữa sáng nhé.
He got a huge dose of sunshine at the beach yesterday.
Hôm qua anh ấy đã nhận được một **liều** ánh nắng lớn ở bãi biển.
Sometimes you need a dose of reality.
Đôi khi bạn cần một **liều** thực tế.
If you miss a dose, take it as soon as you remember.
Nếu bạn quên một **liều**, hãy uống ngay khi nhớ ra.
You need your second dose of the vaccine.
Bạn cần **liều** thứ hai của vắc-xin.