dos” in Vietnamese

làm (cách nói cổ, người thứ hai số ít)

Definition

'Dos' là dạng cổ/địa phương của động từ 'do', dùng cho 'bạn' số ít, nghĩa là thực hiện một hành động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hiện nay không dùng 'dos'; chỉ gặp trong văn cổ hay văn học. Trong tiếng Anh hiện đại, dùng 'do' cho 'bạn'.

Examples

What dos thou want?

Bạn **làm** gì muốn?

How dos the work go?

Công việc **làm** thế nào rồi?

Why dos thou sigh?

Tại sao bạn **làm** thở dài?

Whatever dos thou plan, think well.

Dù **làm** kế hoạch gì, hãy suy nghĩ kỹ.

If dos thou need help, ask.

Nếu **làm** cần giúp, hãy hỏi.

Tell me, what dos thou see?

Nói cho ta biết, bạn **làm** thấy gì?