dos” in Indonesian

làm (cổ/người thứ hai số ít)

Definition

'Dos' là dạng cổ hoặc địa phương của động từ 'do', chỉ hành động mà 'bạn' (ngôi thứ hai số ít) thực hiện.

Usage Notes (Indonesian)

Ngày nay, tiếng Anh không dùng 'dos'; chỉ xuất hiện trong văn cổ hoặc địa phương. Hãy dùng 'do' trong mọi trường hợp hiện đại.

Examples

What dos thou want?

Bạn **làm** gì muốn?

How dos the work go?

Công việc **làm** sao rồi?

Why dos thou sigh?

Tại sao bạn **làm** thở dài?

Whatever dos thou plan, think well.

Dù **làm** kế hoạch gì, hãy suy nghĩ kỹ.

If dos thou need help, ask.

Nếu **làm** cần giúp, hãy hỏi nhé.

Tell me, what dos thou see?

Nói cho tôi biết, bạn **làm** thấy gì?