dorian” in Vietnamese

Dorian (thang âm)Dorian (tên riêng)người Dorian (cổ đại)

Definition

Dorian có thể nói đến một thang âm trong âm nhạc phương Tây, một tên riêng, hoặc một dân tộc Hy Lạp cổ đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng 'Dorian' trong lý thuyết âm nhạc khi nói về một thang âm đặc biệt, phổ biến trong jazz, folk và rock. Là tên riêng, dùng cho cả nam và nữ. Với lịch sử, chỉ người Hy Lạp cổ. Hãy xác định nghĩa dựa vào ngữ cảnh.

Examples

Have you heard that new jazz tune in Dorian? It sounds amazing.

Bạn đã nghe bản jazz mới ở thang âm **Dorian** chưa? Hay tuyệt!

Dorian forgot his keys again—typical!

**Dorian** lại quên chìa khóa rồi—quá quen luôn!

Some guitar solos in rock use the Dorian scale to create a fresh sound.

Một số đoạn solo guitar trong rock dùng thang **Dorian** để mang lại âm thanh mới mẻ.

The song is played in the Dorian mode.

Bài hát này được chơi ở thang âm **Dorian**.

Dorian is my friend's name.

**Dorian** là tên bạn tôi.

Ancient Dorian people lived in Greece.

Người **Dorian** cổ đại từng sống ở Hy Lạp.