dora” in Vietnamese

Dora

Definition

‘Dora’ là tên riêng dành cho nữ xuất hiện trong tiếng Anh và một số ngôn ngữ khác. Tên này nổi tiếng qua phim hoạt hình ‘Dora the Explorer’.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng như tên riêng cho nữ. Gắn liền với hình ảnh nhân vật hoạt hình ‘Dora the Explorer’.

Examples

Dora is my sister's name.

**Dora** là tên của em gái tôi.

Dora likes to read books every night.

**Dora** thích đọc sách vào mỗi tối.

This present is for Dora.

Món quà này là dành cho **Dora**.

Have you met Dora from the new office yet?

Bạn đã gặp **Dora** từ văn phòng mới chưa?

Everyone calls her Dora, but her full name is Theodora.

Mọi người gọi cô ấy là **Dora**, nhưng tên đầy đủ là Theodora.

When I hear 'Dora', I think of the cartoon explorer.

Khi nghe '**Dora**', tôi nghĩ ngay đến cô bé thám hiểm trong phim hoạt hình.