“dopamine” in Vietnamese
Definition
Dopamine là một chất hóa học trong não ảnh hưởng đến tâm trạng, động lực và cảm giác vui vẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các chủ đề khoa học hoặc sức khỏe. Đôi khi dùng không trang trọng để nói về cảm giác động lực hoặc phần thưởng, như 'dopamine rush', 'dopamine hit'.
Examples
Dopamine helps control how we feel pleasure.
**Dopamine** giúp kiểm soát cách chúng ta cảm nhận niềm vui.
Your brain releases dopamine when you do something you enjoy.
Khi bạn làm điều gì đó mình thích, não bạn sẽ tiết ra **dopamine**.
Low dopamine levels can make you feel tired or sad.
Mức **dopamine** thấp có thể khiến bạn cảm thấy mệt mỏi hoặc buồn bã.
After a good workout, you might feel a dopamine boost.
Sau một buổi tập luyện hiệu quả, bạn có thể cảm thấy mức **dopamine** tăng lên.
Social media notifications can give your brain a quick dopamine hit.
Thông báo mạng xã hội có thể tạo ra một 'cú hit' **dopamine** nhanh trong não bạn.
Scientists study dopamine to better understand addiction and motivation.
Các nhà khoa học nghiên cứu **dopamine** để hiểu rõ hơn về nghiện và động lực.