“doomsday” in Vietnamese
Definition
'Ngày tận thế' là ngày mà thế giới kết thúc hoặc xảy ra thảm họa rất lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, phim ảnh hoặc nói quá lên khi nói về tình huống xấu nhất. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Many stories talk about doomsday and the end of the world.
Nhiều câu chuyện nói về **ngày tận thế** và sự kết thúc của thế giới.
The movie is about a scientist trying to stop doomsday.
Bộ phim kể về một nhà khoa học cố gắng ngăn chặn **ngày tận thế**.
Everyone jokes about zombie apocalypses, but nobody really wants to see doomsday.
Ai cũng đùa về tận thế zombie, nhưng không ai thực sự muốn thấy **ngày tận thế**.
Climate change is sometimes described by scientists as a slow-moving doomsday.
Biến đổi khí hậu đôi khi được các nhà khoa học mô tả là một **ngày tận thế** tiến triển chậm.
Some people fear that doomsday will happen soon.
Một số người sợ rằng **ngày tận thế** sẽ đến sớm.
They stocked up on food and water, just in case doomsday arrived.
Họ dự trữ thức ăn và nước để phòng khi **ngày tận thế** xảy ra.