“doodle” in Vietnamese
Definition
Doodle là một bức vẽ hoặc hình vẽ đơn giản, được vẽ nhanh khi bạn đang suy nghĩ về điều khác hoặc cảm thấy chán.
Usage Notes (Vietnamese)
'Doodle' mang tính chất thân mật, thường chỉ những hình vẽ tùy hứng, vẽ khi buồn chán hoặc không tập trung. Không dùng cho tác phẩm nghệ thuật nghiêm túc.
Examples
I like to doodle in my notebook during class.
Tôi thích **vẽ nghuệch ngoạc** vào vở trong giờ học.
He drew a funny doodle on the corner of the paper.
Anh ấy đã vẽ một **bức vẽ nghuệch ngoạc** vui nhộn ở góc tờ giấy.
Children often doodle when they are bored.
Trẻ em thường **vẽ nghuệch ngoạc** khi chúng cảm thấy buồn chán.
Sorry, my page is just covered in random doodles.
Xin lỗi, trang của mình toàn là **vẽ nghuệch ngoạc** lung tung.
Whenever I'm on the phone, I end up making little doodles without thinking.
Cứ gọi điện là mình lại vô thức **vẽ nghuệch ngoạc** nhỏ.
Her math notes always have flowers and stars doodled in the margins.
Ghi chú toán của cô ấy luôn có hoa và sao được **vẽ nghuệch ngoạc** ở lề.