doo” in Vietnamese

ị ịị (trẻ con)

Definition

Đây là từ lóng trẻ con dùng để chỉ phân, thường xuất hiện trong khi nói chuyện với trẻ nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng và chỉ phù hợp cho trẻ em hoặc nói chuyện với trẻ nhỏ. Không nên dùng trong môi trường nghiêm túc.

Examples

Little kids think the word 'doo' is really funny.

Trẻ nhỏ nghĩ từ '**ị**' rất buồn cười.

Parents often use 'doo' to talk about bathroom time with toddlers.

Phụ huynh thường dùng từ '**ị**' khi nói về việc đi vệ sinh với trẻ nhỏ.

The baby needs to do a doo.

Em bé cần đi **ị**.

He stepped in dog doo in the park.

Anh ấy dẫm phải **ị** chó trong công viên.

She giggles every time someone says 'doo'.

Cô ấy cười khúc khích mỗi khi ai đó nói '**ị**'.

Oh no, there's doo all over my shoe!

Ôi không, **ị** dính đầy giày của tôi!