“donuts” in Vietnamese
Definition
Một loại bánh làm từ bột chiên ngọt, thường có hình tròn và phủ đường hoặc lớp phủ ngọt. Donut có nhiều vị và thường được ăn như món ăn vặt hoặc món ngọt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn nói thân mật. Các cụm: 'donut phủ socola', 'donut phủ đường', 'ăn donut'. Không nhầm với bagel, vốn không ngọt và không chiên.
Examples
I love eating donuts for breakfast.
Tôi thích ăn **bánh rán vòng** vào bữa sáng.
She bought chocolate donuts for the party.
Cô ấy đã mua **bánh rán vòng** sôcôla cho bữa tiệc.
These donuts are so fresh—they melt in your mouth!
Những chiếc **bánh rán vòng** này thật tươi ngon—chúng tan ngay trong miệng!
He can't resist stopping for donuts on his way to work.
Anh ấy không thể cưỡng lại việc dừng lại mua **bánh rán vòng** trên đường đi làm.
If there are free donuts at the meeting, count me in!
Nếu có **bánh rán vòng** miễn phí ở cuộc họp, tôi chắc chắn sẽ tham gia!
There are six donuts in the box.
Có sáu chiếc **bánh rán vòng** trong hộp.