donovan” in Vietnamese

Donovan

Definition

Donovan là tên nam và cũng có thể là họ, thường dùng để gọi người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Donovan' chủ yếu gặp ở các nước nói tiếng Anh, thường là tên gọi chứ không phải từ thông thường. Có thể là họ hoặc tên riêng.

Examples

Donovan likes to play soccer after school.

**Donovan** thích chơi bóng đá sau giờ học.

Ms. Smith called Donovan to her desk.

Cô Smith gọi **Donovan** đến bàn của cô ấy.

Have you met Donovan? He's new in town.

Bạn đã gặp **Donovan** chưa? Cậu ấy mới chuyển tới đây.

Everyone cheered when Donovan scored the winning goal.

Mọi người đã reo hò khi **Donovan** ghi bàn thắng quyết định.

I heard Donovan is starting his own business.

Tôi nghe nói **Donovan** sắp mở công việc kinh doanh riêng.

Donovan is my best friend.

**Donovan** là bạn thân nhất của tôi.