donkey” in Vietnamese

lừa

Definition

Lừa là loài vật đã được thuần hóa, trông giống ngựa nhỏ, tai dài, thường dùng để chở hàng ở nhiều nơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở vùng nông thôn hoặc trang trại. Đôi khi còn chỉ người bướng bỉnh hoặc ngốc nghếch. Khác với 'con la' (mule).

Examples

We saw a donkey at the zoo yesterday.

Hôm qua chúng tôi thấy một **lừa** ở sở thú.

A donkey can carry heavy loads up the hill.

Một **lừa** có thể chở những vật nặng lên đồi.

Don’t be such a donkey, just listen for a minute!

Đừng làm **lừa** như vậy, hãy nghe một chút đi!

They used a donkey to bring supplies to the mountain village.

Họ đã dùng **lừa** để mang đồ tiếp tế đến làng trên núi.

He worked like a donkey all day but still smiled at the end.

Anh ấy làm việc như một **lừa** cả ngày mà cuối cùng vẫn nở nụ cười.

The donkey is eating grass in the field.

**Lừa** đang ăn cỏ ngoài đồng.