“done” in Vietnamese
xonghoàn thành
Definition
Dùng để nói rằng một việc gì đó đã kết thúc hoặc đã hoàn thành. Cũng có thể chỉ sự sẵn sàng.
Usage Notes (Vietnamese)
'all done' dùng khi mọi việc đã xong. 'done' dùng cho thức ăn chín hoàn toàn (ví dụ: 'thịt đã done'). Không nhầm với 'did'.
Examples
I'm all done here, let's go.
Tôi **xong** hết ở đây rồi, đi thôi.
I am done with my homework.
Tôi đã **xong** bài tập về nhà.
Are you done talking on the phone?
Bạn đã **xong** nói chuyện điện thoại chưa?
The roast is done perfectly, tastes amazing!
Món thịt nướng **xong** hoàn hảo, ngon tuyệt!
Once you're done here, call me.
Khi bạn **xong** ở đây, gọi cho tôi nhé.
Dinner is done and ready to eat.
Bữa tối đã **xong** và sẵn sàng để ăn.