“donations” in Vietnamese
Definition
Quyên góp là tiền hoặc hiện vật mà mọi người tự nguyện tặng để hỗ trợ người khó khăn, tổ chức, hoặc các mục đích từ thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng với tổ chức từ thiện, cứu trợ khẩn cấp hay quyên góp chính thức, như 'make donations', 'collect donations', 'accept donations'. Không dùng cho trường hợp tặng nhau giữa bạn bè, người thân.
Examples
We received many donations for the children.
Chúng tôi đã nhận được rất nhiều **quyên góp** cho các em nhỏ.
The charity accepts donations all year round.
Tổ chức từ thiện này nhận **quyên góp** quanh năm.
People gave food donations after the flood.
Sau trận lụt, người dân đã **quyên góp** thực phẩm.
Thanks to generous donations, they rebuilt the school.
Nhờ những **quyên góp** hào phóng, họ đã xây lại trường học.
All donations go directly to helping families in need.
Toàn bộ **quyên góp** đều được dùng trực tiếp để giúp các gia đình khó khăn.
They're collecting donations for disaster relief this weekend.
Cuối tuần này họ đang kêu gọi **quyên góp** để cứu trợ thiên tai.