“donation” in Vietnamese
Definition
Quyên góp là việc đưa tiền hoặc vật phẩm để giúp đỡ người khác hoặc tổ chức, thường vì mục đích từ thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Quyên góp' thường dùng khi nói về việc làm từ thiện hoặc giúp người khác, như 'quyên góp tiền', 'nhận quyên góp'. Ngoài tiền, còn dùng cho vật phẩm, máu hoặc nội tạng. Khác với 'đóng góp', vốn có nghĩa rộng hơn.
Examples
Thank you for your donation.
Cảm ơn bạn vì **quyên góp** của mình.
They collect donations for children in need.
Họ quyên góp **quyên góp** cho trẻ em gặp khó khăn.
Every little donation can make a big difference.
Mỗi **quyên góp** nhỏ đều có thể tạo ra sự thay đổi lớn.
We're accepting donations of clothes and food this weekend.
Cuối tuần này, chúng tôi đang nhận **quyên góp** quần áo và thực phẩm.
He made a generous donation after hearing their story.
Anh ấy đã có một **quyên góp** hào phóng sau khi nghe câu chuyện của họ.
She made a donation to the hospital.
Cô ấy đã thực hiện một **quyên góp** cho bệnh viện.