donated” in Vietnamese

đã quyên gópđã hiến tặng

Definition

Đã tặng hoặc cho đi thứ gì đó như tiền, đồ đạc hoặc thời gian để giúp đỡ ai đó hoặc tổ chức, thường là vì mục đích tốt đẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về việc làm từ thiện, hiến máu, hiến tạng, hoặc cho đi thời gian vì mục đích tốt. Không giống như 'cho', từ này nhấn mạnh không mong nhận lại.

Examples

She donated her old clothes to the shelter.

Cô ấy đã **quyên góp** quần áo cũ cho trại tạm trú.

My father donated blood last week.

Tuần trước bố tôi đã **hiến máu**.

They donated money to build a new school.

Họ đã **quyên góp** tiền để xây dựng trường mới.

I donated my time to help organize the event.

Tôi đã **hiến tặng** thời gian của mình để giúp tổ chức sự kiện.

He donated a large sum to cancer research after losing his friend.

Sau khi mất bạn, anh ấy đã **quyên góp** một khoản lớn cho nghiên cứu ung thư.

All the books you see here were donated by the local community.

Tất cả sách bạn thấy ở đây đều đã được cộng đồng địa phương **quyên góp**.