don't” in Vietnamese

đừngkhông

Definition

'Don't' là dạng rút gọn của 'do not', dùng để nói phủ định hoặc ra lệnh cấm với các chủ ngữ (trừ he/she/it).

Usage Notes (Vietnamese)

Rất phổ biến trong tiếng Anh nói hoặc viết không trang trọng. Không dùng với he/she/it (dùng “doesn’t” thay thế). Dùng nhiều trong mệnh lệnh như “Don’t touch”. Viết trang trọng hạn chế dùng dạng này.

Examples

Don't worry about it, everything will be fine.

**Đừng** lo lắng về chuyện đó, mọi thứ sẽ ổn thôi.

If you don't understand, just ask.

Nếu bạn **không** hiểu, hãy hỏi nhé.

Don't you just love weekends?

Bạn **có phải không** yêu cuối tuần sao?

Please don't make noise in the library.

Vui lòng **đừng** làm ồn trong thư viện.

I don't like coffee.

Tôi **không** thích cà phê.

Don't eat too much candy.

**Đừng** ăn quá nhiều kẹo.