“dominoes” in Vietnamese
Definition
Cờ đô-mi-nô là trò chơi dùng các quân hình chữ nhật, mỗi quân có hai đầu với số chấm khác nhau. Từ này cũng dùng cho các quân cờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường dùng số nhiều "cờ đô-mi-nô" khi nói về trò chơi, từ này cũng có nghĩa là quân cờ. Không nhầm với "domino effect".
Examples
Do you know how to play dominoes?
Bạn có biết chơi **cờ đô-mi-nô** không?
They played dominoes all afternoon.
Họ chơi **cờ đô-mi-nô** suốt cả chiều.
I lost one of the dominoes.
Tôi đã làm mất một quân **cờ đô-mi-nô**.
My grandfather taught me to play dominoes when I was little.
Ông nội tôi đã dạy tôi chơi **cờ đô-mi-nô** khi tôi còn nhỏ.
Let’s set up a line of dominoes and knock them down!
Hãy xếp một hàng **cờ đô-mi-nô** rồi làm đổ chúng nhé!
Whenever it rains, my friends and I stay inside and play dominoes.
Mỗi khi trời mưa, bạn bè tôi và tôi ở nhà chơi **cờ đô-mi-nô**.