domination” in Vietnamese

sự thống trịsự chi phối

Definition

Khi ai đó hoặc cái gì đó có quyền lực và kiểm soát lớn đối với người khác hoặc lĩnh vực nào đó. Thường nói đến ảnh hưởng mạnh mẽ, lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

'domination' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như chính trị, kinh doanh, thể thao. Các cụm từ như 'độc quyền thị trường', 'sự thống trị kinh tế' thường gặp. Không dùng cho sự kiểm soát nhỏ, tạm thời.

Examples

Their domination of the market didn't last long.

**Sự chi phối** thị trường của họ không kéo dài lâu.

The team's domination was clear from the start.

**Sự thống trị** của đội đã rõ ràng ngay từ đầu.

He wanted domination over the company.

Anh ấy muốn có **sự thống trị** với công ty.

Some countries seek domination in the region.

Một số quốc gia tìm kiếm **sự thống trị** trong khu vực.

Technology companies are fighting for domination in artificial intelligence.

Các công ty công nghệ đang tranh giành **sự thống trị** trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.

She resented his constant need for domination in their relationship.

Cô ấy khó chịu với nhu cầu **thống trị** liên tục của anh ta trong mối quan hệ.